at close range
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): Ở cự ly rất gần, khoảng cách rất ngắn (thường dùng trong bối cảnh bắn súng, chụp ảnh, hoặc quan sát).
Ví dụ sử dụng
- (Người chụp ảnh đã chụp bức ảnh ở cự ly rất gần.)
- (Dù bắn ở cự ly rất gần, anh ta vẫn bắn trượt mục tiêu.)
- (Không có kính đọc sách, tôi hầu như không thể nhìn thấy mọi thứ ở cự ly gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
At close range thường được dùng để nhấn mạnh sự tiếp xúc hoặc khoảng cách vật lý rất nhỏ, đặc biệt trong các tình huống nguy hiểm hoặc đòi hỏi độ chính xác cao.
- The detective interviewed the suspect at close range to observe his facial expressions. (Thám tử đã phỏng vấn nghi phạm ở cự ly rất gần để quan sát biểu cảm khuôn mặt của hắn.)
At close range cũng có thể dùng trong bối cảnh ẩn dụ để chỉ sự tương tác trực tiếp và chi tiết.
- The journalist reported the war from at close range, describing every detail. (Phóng viên đã đưa tin về cuộc chiến từ cự ly rất gần, mô tả từng chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Close range (danh từ): cự ly gần.
- The target was at close range, making the shot easier. (Mục tiêu ở cự ly gần, khiến cú bắn dễ dàng hơn.)
- Close-range (tính từ): thuộc về cự ly gần.
- Close-range photography requires a special lens. (Chụp ảnh cự ly gần cần một ống kính đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- At close quarters: ở khoảng cách rất gần (thường dùng trong chiến đấu hoặc không gian chật hẹp).
- Up close: rất gần, cận cảnh.
- Within arm's reach: trong tầm với của cánh tay.
Các cụm từ liên quan
- At point-blank range: ở cự ly rất gần, bắn thẳng (thường dùng trong bối cảnh súng).
- The shooter fired at point-blank range, leaving no chance to escape. (Kẻ bắn súng đã bắn ở cự ly rất gần, không để lại cơ hội trốn thoát.)
Thành ngữ liên quan
- At close range không phải là thành ngữ, nhưng thường đi với các động từ như "shoot", "photograph", "observe" để nhấn mạnh khoảng cách.